OFFICE EQUIPMENT

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Máy Chiếu Phòng Họp

Thống kê

Đang online 31
Hôm nay 32
Hôm qua 13
Trong tuần 73
Trong tháng 153
Tổng cộng 252,024

Ổ cắm mạng AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S)

Mô tả: AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
Xuất xứ: AMP CHÍNH HÃNG
Ngày đăng: 10-10-2014

Chi tiết sản phẩm

AMP XG Category 6A Modular Jack (AMP-TWIST-6S), Shielded, SL, Rear Exit


Ổ cắm mạng XG Cat 6A dạng AMP-TWIST vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng: 10 Giagabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.


Tổng quan sản phẩm

Ổ cắm mạng XG Cat 6A dạng  AMP-TWIST vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn TIA/EIA-568-B.2-1 Cat 6A  và ISO/IEC 11801:2002/Amd 1:2008 Class EA. Hệ thống Cat 6A của AMP NETCONNECT tương thích với tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: 10 Giagabit Ethernet, Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Ổ cắm mạng XG Cat 6A có thiết kế nhỏ gọn và tương thích với mặt (faceplate) chuẩn và SL Series, nhãn màu hỗ trợ đấu dây theo cả hai chuẩn T568A và T568-B, dễ dàng lắp đặt cáp với tùy chọn góc cáp vào là 900 hay 1800 , tích hợp lacing fixture (sắp xếp dây và bấm cùng một lúc 8 sợi) cho việc bấm cáp bằng  công cụ bấm SL (P/n 1725150). Có 2 loại có nắp che bụi(W/Cover) và không có nắp che bụi(W/o Cover).Thông số kỹ thuật


  1. Vượt qua tất cả các yêu cầu về hiệu suất của TIA/EIA Cat 6A
  2. Hỗ trợ chuẩn 10GBASE-T(IEEE 802.3an) với khoảng cách 100m.
  3. Lắp đặt dễ dàng với chỉ 2 phần
  4. Thời gian bấm đầu 90 giây
  5. Có thể sử dụng lại nhiều lần
  6. Hỗ trợ 2 chuẩn nối dây T568A hoặc T568B
  7. Có nắp che bụi hoặc không có nắp che bụi.
  8. 8-Position RJ45 modular jack ứng dụng cho 1-, 2-, 3- and 4-cặp
  9. Performance Data
Frequency
(MHz)
Insertion
Loss
(dB)
NEXT
(dB)
PSNEXT
(dB)
ACRF
(dB)
PSACRF
(dB)
Return Loss
(dB)
Prop Delay
(ns/100m)
0.772
-2.1
-65.0
-62.0
-65.5
-62.5
-19.0
585.0
1
-2.3
-65.0
-62.0
-63.3
-60.3
-19.0
580.0
4
-4.2
-63.0
-60.5
-51.2
-48.2
-19.0
562.0
8
-5.8
-58.2
-55.6
-45.2
-42.2
-19.0
556.7
10
-6.5
-56.6
-54.0
-43.3
-40.3
-19.0
555.4
16
-8.2
-53.2
-50.6
-39.2
-36.2
-18.0
553.0
20
-9.2
-51.6
-49.0
-37.2
-34.2
-17.5
552.0
25
-10.2
-50.0
-47.3
-35.3
-32.3
-17.0
551.2
31.25
-11.5
-48.4
-45.7
-33.4
-30.4
-16.5
550.4
62.5
-16.4
-43.4
-40.6
-27.3
-24.3
-14.0
548.6
100
-20.9
-39.9
-37.1
-23.3
-20.3
-12.0
547.6
200
-30.1
-34.8
-31.9
-17.2
-14.2
-9.0
546.5
250
-33.9
-33.1
-30.2
-15.3
-12.3
-8.0
546.3
300
-37.4
-31.7
-28.8
-13.7
-10.7
-7.2
546.1
400
-43.6
-28.7
-25.8
-11.2
-8.2
-6.0
545.8
500
-49.3
-26.1
-23.2
-9.28
-6.3
-6.0
545.6

 

Frequency
(MHz)
Prop Delay
Skew
(ns)
TCL
(dB)
ELTCL / TCTL
(dB)
PSANEXT
(dB)
PSAACRF/ PSAFEXT
(dB)
0.772
50.0
-40.0
32.2
-67.0
-67.0
1
50.0
-40.0
30.0
-67.0
-67.0
4
50.0
-40.0
18.0
-67.0
-65.0
8
50.0
-39.5
11.9
-67.0
-58.9
10
50.0
-38.0
10.0
-67.0
-57.0
16
50.0
-34.9
5.9
-67.0
-52.9
20
50.0
-33.5
4.0
-67.0
-51.0
25
50.0
-32.0
2.0
-66.0
-49.0
31.25
50.0
-30.4
N/A
-65.1
-47.1
62.5
50.0
-24.4
N/A
-62.0
-41.1
100
50.0
-20.3
N/A
-60.0
-37.0
200
50.0
-14.3
N/A
-55.5
-31.0
250
50.0
-12.3
N/A
-54.0
-29.0
300
50.0
-10.8
N/A
-52.8
-27.5
400
50.0
-8.3
N/A
-51.0
-24.9
500
50.0
-6.3
N/A
-49.5
-23.0

Technical Data(Thông số kỹ thuật)

Thân Modular Jack Polyphenylene oxide, 94V-0
Phím đấu 110 Polycarbonate, 94V-0 rated
Điểm tiếp xúc (chân đồng) Đồng Berili, mạ vàng 1.27μm [50μin] ở những khu vực đặc biệt và mạ 1 ít 3.81μm [150μin] niken
Điểm tiếp xúc 110 Đồng thiếc 3.81μm [150μin] và niken 1.27μm [50μin]
Nắp che bụi Polycarbonate
Bọc giáp Copper zinc alloy 260, pre-plated with bright nickel
Nắp chụp (giảm độ căng cáp) Polycarbonate
Modular Jack 750 lần tái chế
110 Contacts 200 lần bấm
Lực kéo, va đập 20lbs (89N)
Điện áp 150VAC max.
Nhiệt độ vận hành -40° – 70°C (-40° – 158°F)

Mọi Chi Tiết Xin Vui Lòng Liên Hệ Phone: 0933.94.34.54   Website: www.officeequip.com.vn

Email: itmrhe@gmail.com